兵
bīngㄅㄧㄥ
Phồn thể: 兵
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
soldiers; a force; an army; weapons; arms; military; warlike
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BINH · 7 nét
bīngㄅㄧㄥ
Phồn thể: 兵
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
soldiers; a force; an army; weapons; arms; military; warlike
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BINH · 7 nét