入场券
rù chǎng quànㄖㄨˋ ㄔㄤˇ ㄑㄩㄢˋ
Phồn thể: 入場券
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
admission ticket
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
8 nét