兜售
dōu shòuㄉㄡ ㄕㄡˋ
Phồn thể: 兜售
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to hawk; to peddle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
THỤ · 11 nét
dōu shòuㄉㄡ ㄕㄡˋ
Phồn thể: 兜售
HSK 3.0 · 7–9
to hawk; to peddle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
THỤ · 11 nét