兑现
duì xiànㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 兌現
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
(of a check etc) to cash; to honor a commitment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
HIỆN · 8 nét
duì xiànㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 兌現
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
(of a check etc) to cash; to honor a commitment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
HIỆN · 8 nét