兆头
zhào touㄓㄠˋ ㄊㄡ˙
Phồn thể: 兆頭
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
omen; portent; sign
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
zhào touㄓㄠˋ ㄊㄡ˙
Phồn thể: 兆頭
HSK 3.0 · 7–9
omen; portent; sign
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)