僻静
pì jìngㄆㄧˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 僻靜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
lonely; secluded
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TĨNH · 14 nét
yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động
pì jìngㄆㄧˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 僻靜
HSK 3.0 · 7–9
lonely; secluded
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TĨNH · 14 nét
yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động