僵局
jiāng júㄐㄧㄤ ㄐㄩˊ
Phồn thể: 僵局
HSK 3.0 · 7–9
僵局 (jiāng jú) nghĩa là impasse; deadlock.
Nghĩa(danh từ)
impasse; deadlock
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
CỤC · 7 nét
jiāng júㄐㄧㄤ ㄐㄩˊ
Phồn thể: 僵局
HSK 3.0 · 7–9
僵局 (jiāng jú) nghĩa là impasse; deadlock.
impasse; deadlock
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
CỤC · 7 nét