Bỏ qua, tới nội dung

僵

jiāngㄐㄧㄤ

Phồn thể: 僵

HSK 3.0 · 7–9

僵 (jiāng) nghĩa là rigid; deadlock; stiff (corpse).

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

rigid; deadlock; stiff (corpse)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét