Bỏ qua, tới nội dung

傻瓜

shǎ guāㄕㄚˇ ㄍㄨㄚ

Phồn thể: 傻瓜

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

idiot; fool

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỎA · 13 nét

ngốc, khờ, dại; đờ ra (傻眼)

QUA · 5 nét