Bỏ qua, tới nội dung

傲慢

ào mànㄠˋ ㄇㄢˋ

Phồn thể: 傲慢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

arrogant; haughty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGẠO · 12 nét

MẠN · 14 nét

chậm