傲
àoㄠˋ
Phồn thể: 傲
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g, tính từ, phó tính từ)
proud; arrogant; to despise; unyielding; to defy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẠO · 12 nét
àoㄠˋ
Phồn thể: 傲
HSK 3.0 · 7–9
proud; arrogant; to despise; unyielding; to defy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGẠO · 12 nét