催眠
cuī miánㄘㄨㄟ ㄇㄧㄢˊ
Phồn thể: 催眠
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
hypnosis
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÔI · 13 nét
giục, thúc giục, hối thúc
MIÊN · 10 nét
cuī miánㄘㄨㄟ ㄇㄧㄢˊ
Phồn thể: 催眠
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
hypnosis
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÔI · 13 nét
giục, thúc giục, hối thúc
MIÊN · 10 nét