偷窥
tōu kuīㄊㄡ ㄎㄨㄟ
Phồn thể: 偷窺
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to peep; to peek; to act as voyeur
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂU · 11 nét
13 nét
tōu kuīㄊㄡ ㄎㄨㄟ
Phồn thể: 偷窺
HSK 3.0 · 7–9
to peep; to peek; to act as voyeur
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÂU · 11 nét
13 nét