Bỏ qua, tới nội dung

偷渡

tōu dù

Phồn thể: 偷渡

TOCFL 5

Nghĩa

illegal immigration; to stowaway (on a ship); to steal across the international border; to run a blockade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂU · 11 nét

12 nét