偷懒
tōu lǎnㄊㄡ ㄌㄢˇ
Phồn thể: 偷懶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to goof off; to be lazy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂU · 11 nét
LÃN · 16 nét
lười, lười biếng; uể oải
tōu lǎnㄊㄡ ㄌㄢˇ
Phồn thể: 偷懶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to goof off; to be lazy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÂU · 11 nét
LÃN · 16 nét
lười, lười biếng; uể oải