Bỏ qua, tới nội dung

偷偷

tōu tōuㄊㄡ ㄊㄡ

Phồn thể: 偷偷

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

stealthily; secretly; covertly; furtively; on the sly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂU · 11 nét