偷
tōuㄊㄡ
Phồn thể: 偷
HSK 3.0 · 6TOCFL 2
Nghĩa(động từ, phó từ)
to steal; to pilfer; to snatch; thief; stealthily
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂU · 11 nét
tōuㄊㄡ
Phồn thể: 偷
HSK 3.0 · 6TOCFL 2
to steal; to pilfer; to snatch; thief; stealthily
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÂU · 11 nét