债务
zhài wùㄓㄞˋ ㄨˋ
Phồn thể: 債務
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
debt; liability; amount due; indebtedness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
VỤ · 5 nét
zhài wùㄓㄞˋ ㄨˋ
Phồn thể: 債務
HSK 3.0 · 7–9
debt; liability; amount due; indebtedness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
VỤ · 5 nét