Bỏ qua, tới nội dung

债券

zhài quànㄓㄞˋ ㄑㄩㄢˋ

Phồn thể: 債券

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bond; debenture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

8 nét