Bỏ qua, tới nội dung

倡导

chàng dǎoㄔㄤˋ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 倡導

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to advocate; to initiate; to propose; to be a proponent of (an idea or school of thought)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XƯỚNG · 10 nét

ĐẠO · 6 nét