俯首
fǔ shǒuㄈㄨˇ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 俯首
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to bend one's head
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
fǔ shǒuㄈㄨˇ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 俯首
HSK 3.0 · 7–9
to bend one's head
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất