Bỏ qua, tới nội dung

俯仰

fǔ yǎngㄈㄨˇ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 俯仰

HSK 6

Nghĩa

lowering and raising of the head; (fig.) small move; pitch (position angle)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

6 nét