侧
cèㄘㄜˋ
Phồn thể: 側
HSK 3.0 · 6
Nghĩacè(động từ, vocab.word.pos.g, từ chỉ phương vị, lượng từ)
the side; to incline towards; to lean; inclined; lateral; side
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhāi(động từ, vocab.word.pos.g, từ chỉ phương vị, lượng từ)
lean on one side
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét