Bỏ qua, tới nội dung

侧面

cè miànㄘㄜˋ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 側面

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

lateral side; side; aspect; profile

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)