佳节
jiā jiéㄐㄧㄚ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 佳節
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
festive day; holiday
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAI · 8 nét
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
jiā jiéㄐㄧㄚ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 佳節
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
festive day; holiday
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIAI · 8 nét
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)