佳肴
jiā yáoㄐㄧㄚ ㄧㄠˊ
Phồn thể: 佳餚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fine food; delicacies; delicious food
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAI · 8 nét
8 nét
jiā yáoㄐㄧㄚ ㄧㄠˊ
Phồn thể: 佳餚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
fine food; delicacies; delicious food
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIAI · 8 nét
8 nét