伺机
sì jīㄙˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 伺機
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
to wait for an opportunity; to watch for one's chance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
CƠ · 6 nét
sì jīㄙˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 伺機
HSK 3.0 · 7–9
to wait for an opportunity; to watch for one's chance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
CƠ · 6 nét