Bỏ qua, tới nội dung

伪装

wěi zhuāngㄨㄟˇ ㄓㄨㄤ

Phồn thể: 偽裝

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

to pretend to be (asleep etc); to disguise oneself as; pretense; disguise; (military) to camouflage; camouflage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào