Bỏ qua, tới nội dung

仍旧

réng jiùㄖㄥˊ ㄐㄧㄡˋ

Phồn thể: 仍舊

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ)

still (remaining); to remain (the same); yet

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHƯNG · 4 nét

vẫn, vẫn còn (văn viết)

CỰU · 5 nét

cũ; trước đây