Bỏ qua, tới nội dung

仅仅

jǐn jǐnㄐㄧㄣˇ ㄐㄧㄣˇ

Hán Việt: CẬN CẬN

Phồn thể: 僅僅

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

chỉ, vẻn vẹn, chỉ là

Ví dụ

  • 他仅仅用了一年就学会了中文。

    tā jǐn jǐn yòng le yì nián jiù xué huì le zhōng wén.

    Anh ấy chỉ mất vẻn vẹn một năm đã học được tiếng Trung.

  • 这仅仅是开始。

    zhè jǐn jǐn shì kāi shǐ.

    Đây chỉ mới là bắt đầu.

  • 我仅仅是想帮你。

    wǒ jǐn jǐn shì xiǎng bāng nǐ.

    Tôi chỉ muốn giúp bạn thôi.

Từ hay nhầm

  • 只 — 仅仅 nhấn mạnh hơn 只, hơi trang trọng; hay đi với 而已 hoặc 不仅仅…….

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẬN · 4 nét

chỉ, vẻn vẹn (văn viết)