享有
xiǎng yǒuㄒㄧㄤˇ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 享有
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to enjoy (rights, privileges etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯỞNG · 8 nét
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại
xiǎng yǒuㄒㄧㄤˇ ㄧㄡˇ
Phồn thể: 享有
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to enjoy (rights, privileges etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯỞNG · 8 nét
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại