Bỏ qua, tới nội dung

乞讨

qǐ tǎoㄑㄧˇ ㄊㄠˇ

Phồn thể: 乞討

HSK 3.0 · 7–9

乞讨 (qǐ tǎo) nghĩa là to beg; to go begging.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to beg; to go begging

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

3 nét

THẢO · 5 nét