乞丐
qǐ gàiㄑㄧˇ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 乞丐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
beggar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
3 nét
4 nét
qǐ gàiㄑㄧˇ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 乞丐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
beggar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
3 nét
4 nét