两边
liǎng bianㄌㄧㄤˇ ㄅㄧㄢ˙
Phồn thể: 兩邊
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
either side; both sides
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯỠNG · 7 nét
hai (dùng trước lượng từ); vài; lạng (50 gam)
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)