两侧
liǎng cèㄌㄧㄤˇ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 兩側
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
two sides; both sides
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯỠNG · 7 nét
hai (dùng trước lượng từ); vài; lạng (50 gam)
8 nét
liǎng cèㄌㄧㄤˇ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 兩側
two sides; both sides
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LƯỠNG · 7 nét
hai (dùng trước lượng từ); vài; lạng (50 gam)
8 nét