Bỏ qua, tới nội dung

丛林

cóng línㄘㄨㄥˊ ㄌㄧㄣˊ

Phồn thể: 叢林

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

jungle; thicket; forest; Buddhist monastery

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

LÂM · 8 nét