Bỏ qua, tới nội dung

丛

cóngㄘㄨㄥˊ

Phồn thể: 叢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ, tên người)

cluster; collection; collection of books; thicket

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét