Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

累lụy
  • lèi HSK 2

    mệt; làm mệt, vất vả

  • lěi

    tích lũy, chồng chất (积累, 累计)

  • Léi

    chồng chất, lủng lẳng (累累); vướng víu (累赘); họ Luy

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.