Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
底để
- dǐ HSK 4
đáy; cuối (tháng, năm)
- de
trợ từ sở hữu (cách viết cũ, như 的)
Kết quả
- 底dǐĐỂđáy; cuối (tháng, năm)HSK 4 · TOCFL 2
- 底下dǐ xiaĐỂ HẠbên dưới, phía dưới; (sau) đóTOCFL 2
- 底层dǐ céngground or first floor; bottom (of a pile); lowest rung (of society)
- 底线dǐ xiànbottom line; the limit of what one is prepared to accept; (sports) baseline; (sewing) under thread; spy; informer; plant
- 底蕴dǐ yùninside information; concrete details
- 底子dǐ zibase; foundation; bottom
- 底片dǐ piànnegative; photographic plateTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.