Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

圈khuyên
  • quān HSK 5

    vòng, vòng tròn; giới, khu vực (朋友圈, 娱乐圈); khoanh, vây quanh; lượng từ: vòng

  • juān

    nhốt (gia súc, gia cầm) lại; quây lại

  • juàn

    chuồng (lợn, bò, cừu)

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.