Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷quyển
- juǎn HSK 5
cuộn; cuốn; cuộn lại; lượng từ: cuộn (giấy, phim…)
- juàn HSK 5
bài thi; đề thi; quyển, tập (sách); lượng từ: quyển, tập
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.