Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
占chiếm
- zhàn
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)
- zhān
bói, xem bói (占卜)
Kết quả
- 占zhànCHIẾMchiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)TOCFL 4
- 占线zhàn xiànCHIẾM TUYẾN(điện thoại) máy bậnHSK 5
- 占据zhàn jùto occupy; to holdHSK 6 · TOCFL 5
- 占领zhàn lǐngto capture; to seize; to occupy by forceHSK 6 · TOCFL 5
- 占有zhàn yǒuto have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)HSK 6 · TOCFL 4
- 占卜zhān bǔto divine
- 占用zhàn yòngto occupy
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.