Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
几kỉ
- jǐ HSK 1
mấy (hỏi số lượng nhỏ, thường dưới 10); vài
- jī
bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.