Bỏ qua, tới nội dung

選詞填空

Điền từ vào đoạn văn

TOCFL Band B · Đọc · câu 1–20

Phần 1 của bài Đọc Band B (câu 1–20): các đoạn văn có chỗ trống đánh số, mỗi đoạn khoảng 5 chỗ trống; mỗi chỗ chọn 1 trong 4 từ hoặc cụm từ. Đề kiểm tra kết hợp từ, từ gần nghĩa, từ nối và ngữ pháp trong ngữ cảnh. Bài Đọc có 50 câu trong 60 phút.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Phân bổ thời gian: khoảng 18–20 phút cho 20 câu này để còn khoảng 40 phút cho 30 câu đọc hiểu phía sau.
  • Học theo cụm kết hợp chứ không học từ đơn lẻ: 提高水準, 解決問題, 養成習慣, 參加活動, 增加收入, 保護環境. Nhiều đáp án sai chỉ vì không đi được với danh từ phía sau.
  • Từ nối theo cặp là manh mối nhanh nhất: 雖然…但是, 不但…而且, 只要…就, 只有…才, 即使…也, 無論…都, 既然…就. Thấy 才 ở vế sau → nghĩ đến 只有; thấy 都 → 無論/不管.
  • Phân biệt động từ li hợp: 幫忙 không mang tân ngữ trực tiếp (幫我一個忙), còn 幫助 thì có (幫助別人); 見面 → 跟他見面, không nói 見面他.
  • Văn bản dùng từ vựng Đài Loan: 網路, 軟體, 資訊, 品質, 計畫, 影片, 簡訊, 打工, 健保卡. Học từ theo bản phồn thể Đài Loan để không mất thời gian đoán.

Bẫy thường gặp

  • Các từ cùng chữ Hán Việt nhưng khác cách dùng: 改變 (thay đổi), 改善 (cải thiện tình trạng), 改進 (cải tiến cách làm), 改正 (sửa lỗi) — đều có chữ “cải”.
  • Nhầm 經驗 và 經歷: 經驗 là kinh nghiệm rút ra được, 經歷 là những việc đã trải qua; 我有三年的工作經驗 nhưng 這是一段難忘的經歷.
  • Chọn theo nghĩa của riêng câu chứa chỗ trống mà quên câu trước: chỗ trống sau 因此 phải là kết quả của câu trước, không chỉ là một câu đọc thấy xuôi.

Các dạng khác của TOCFL Band B