對話
Nghe hội thoại
TOCFL Band B · Nghe · câu 1–25
Phần 1 của bài Nghe Band B (câu 1–25): mỗi câu là một đoạn hội thoại giữa hai người — ở trường, nơi làm việc, cửa hàng, phòng khám, nhà thuê — sau đó là một câu hỏi với 4 đáp án. Hội thoại dài hơn Band A, nói với tốc độ tự nhiên và chỉ phát một lần; toàn bài Nghe gồm 50 câu trong khoảng 60 phút.
Ngân hàng 0 câu
Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.
Mẹo làm bài
- Đọc 4 đáp án trước khi nghe để biết câu hỏi nhắm vào chi tiết, thái độ hay quyết định. Đáp án dạng 他不同意/他很失望 thì câu hỏi là về thái độ.
- Xác định quan hệ và bối cảnh ngay trong hai câu đầu: 老師/學生, 店員/客人, 房東/房客, 主管/同事. Rất nhiều câu hỏi dạng 他們可能在哪裡? hoặc 兩個人是什麼關係?
- Nghe hàm ý qua khẩu ngữ Đài Loan: 哪有 (đâu có — phủ nhận nhẹ), 還好 (cũng bình thường), 沒差 (sao cũng được), 真的假的? (thật không đấy?), 不會吧 (không lẽ nào), 超 + tính từ (cực kỳ).
- Phần sau 可是/不過/其實 thường là ý thật của người nói: 這家餐廳很有名,不過有點貴 → người nói đang ngần ngại, không phải đang khen.
- Câu hỏi 女的是什麼意思? hỏi ý của người nữ, thường nằm ở lượt lời cuối cùng; giữ lại lượt lời đó trong đầu cho đến khi nghe câu hỏi.
- Điểm Nghe tính trên thang 0–80 và xét cấp riêng: Band B cần 46 cho Cấp 3 進階級 và 61 cho Cấp 4 高階級 (ước lượng khoảng 29 và 39 câu đúng trên 50 theo quy đổi của Hanzi Pass). Ở Đài Loan năm 2026 chỉ thi máy (CAT), còn tại Việt Nam và các điểm thi ở nước ngoài vẫn thi giấy cố định — dạng mà đề Hanzi Pass mô phỏng.
Bẫy thường gặp
- Hiểu 好不容易 thành “không dễ” rồi suy ra “dễ”: 好不容易 và 好容易 đều nghĩa là “vất vả lắm mới”. 我好不容易才買到票 = khó khăn lắm mới mua được vé.
- Hiểu sai 差一點: 我差一點就遲到了 = suýt nữa thì trễ, tức là không trễ.
- Chọn đáp án lặp nguyên văn từ trong hội thoại; ở Band B đáp án đúng thường được diễn đạt lại: nghe 我最近忙得要命 → đáp án 他很忙.
- Bị giọng Đài Loan làm mất nhịp: 和 thường đọc ㄏㄢˋ (hàn), 垃圾 đọc ㄌㄜˋ ㄙㄜˋ (lèsè), 星期 đọc xīngqí. Làm quen trước để không bị khựng.