Bỏ qua, tới nội dung

龟

guīㄍㄨㄟ

Phồn thể: 龜

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩaguī(danh từ, vocab.word.pos.g)

tortoise; turtle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajūn(danh từ, vocab.word.pos.g)

variant of 皲

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaqiū(danh từ, vocab.word.pos.g)

used in 龟兹

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét