Bỏ qua, tới nội dung

黏

niánㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 黏

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

sticky; glutinous; (Tw) to adhere; to stick on; to glue

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét