Bỏ qua, tới nội dung

黎明

lí míngㄌㄧˊ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 黎明

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

dawn; daybreak

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

MINH · 8 nét