Bỏ qua, tới nội dung

鹿

lùㄌㄨˋ

Phồn thể: 鹿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

deer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét