Bỏ qua, tới nội dung

鹰

yīngㄧㄥ

Phồn thể: 鷹

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

eagle; falcon; hawk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

18 nét